中毒性表皮壊死融解症
ちゅうどくせいひょうひえしゆうかいしょうchuudokuseihyouhieshiyuukaishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội chứng ly giải biểu bì nhiễm độc
EN toxic epidermal necrolysis; TEN
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
