補填金
ほてんきんhotenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền bồi thường; tiền bù đắp
EN compensation money
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほてんきんhotenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền bồi thường; tiền bù đắp
EN compensation money
Chưa có câu ví dụ cho từ này.