銀川
ぎんせんginsen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ngân Xuyên
EN Yinchuan (China)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎんせんginsen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ngân Xuyên
EN Yinchuan (China)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.