カッティングマシン
カッティングマシンkattingumashin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy cắt
EN cutting machine; cutter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

カッティングマシンkattingumashin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy cắt
EN cutting machine; cutter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.