損紙
そんしsonshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy vụn; giấy bỏ đi
EN wastepaper; maculature
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そんしsonshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy vụn; giấy bỏ đi
EN wastepaper; maculature
Chưa có câu ví dụ cho từ này.