毛剃り
けぞりkezori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dao cạo
EN shaver; razor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けぞりkezori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dao cạo
EN shaver; razor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.