博多
はかたhakata
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hakata
EN Hakata (old but still commonly used name for Fukuoka)
Câu ví dụ 2
博多駅はどこにありますか?
- Ga Hakata nằm ở đâu vậy ạ?
Từ:博多
Khớp tự động
はかたhakata
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hakata
EN Hakata (old but still commonly used name for Fukuoka)
博多駅はどこにありますか?
Từ:博多
Khớp tự động