避難階段
ひなんかいだんhinankaidan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cầu thang thoát hiểm
EN fire escape (staircase); emergency stairs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひなんかいだんhinankaidan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cầu thang thoát hiểm
EN fire escape (staircase); emergency stairs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.