お茶の間
おちゃのまochanoma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng khách kiểu Nhật
EN (Japanese-style) living room
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おちゃのまochanoma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng khách kiểu Nhật
EN (Japanese-style) living room
Chưa có câu ví dụ cho từ này.