改札機
かいさつきkaisatsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy soát vé
EN ticket gate; faregate; ticket barrier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいさつきkaisatsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy soát vé
EN ticket gate; faregate; ticket barrier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.