七島
しちとうshichitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảy hòn đảo
EN seven islands (e.g. of Izu)
cỏ Shichito
EN Shichito matgrass (Cyperus malaccensis)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
