気候変動に関する国際連合枠組条約
きこうへんどうにかんするこくさいれんごうわくぐみじょうやくkikouhendounikansurukokusairengouwakugumijouyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu
EN United Nations Framework Convention on Climate Change
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
