スポーツ指導者
スポーツしどうしゃsupootsushidousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người hướng dẫn thể thao; huấn luyện viên thể thao
EN sports instructor; coach
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
