テーパリング
テーパリングteeparingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thu hẹp dần; sự vát dần
EN tapering
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

テーパリングteeparingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thu hẹp dần; sự vát dần
EN tapering
Chưa có câu ví dụ cho từ này.