雄っぱい
おっぱいoppai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngực rất lớn
EN very large pecs (on a man)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おっぱいoppai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngực rất lớn
EN very large pecs (on a man)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.