安全策
あんぜんさくanzensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp an toàn; phương án an toàn
EN safe plan; safe move; safe play; precautions

あんぜんさくanzensaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biện pháp an toàn; phương án an toàn
EN safe plan; safe move; safe play; precautions