守旧派
しゅきゅうはshukyuuha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phe bảo thủ; nhóm bảo thủ
EN conservatives; old guard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅきゅうはshukyuuha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phe bảo thủ; nhóm bảo thủ
EN conservatives; old guard
Chưa có câu ví dụ cho từ này.