担当大臣
たんとうだいじんtantoudaijin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
bộ trưởng phụ trách
EN cabinet minister
danh từ
bộ trưởng nhà nước về các sứ mệnh đặc biệt
EN Minister of State for Special Missions
Xem thêm: 内閣府特命担当大臣
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
