ぐぬぬ
ぐぬぬgununu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tức giận; bực bội
EN damn; drats; crap
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぐぬぬgununu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tức giận; bực bội
EN damn; drats; crap
Chưa có câu ví dụ cho từ này.