投票行動
とうひょうこうどうtouhyoukoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành vi bỏ phiếu
EN voting behaviour (behavior)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうひょうこうどうtouhyoukoudou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành vi bỏ phiếu
EN voting behaviour (behavior)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.