3DCG
スリーディーシージーsuriidiishiijii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ họa máy tính 3D
EN 3D computer graphics; 3DCG
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スリーディーシージーsuriidiishiijii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ họa máy tính 3D
EN 3D computer graphics; 3DCG
Chưa có câu ví dụ cho từ này.