ピクン
ピクンpikun
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với と
giật mình; co giật; nảy lên
EN with a twitch; with a jerk; with a flutter; with a dip; with a bob
Xem thêm: ピクッと
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
