2000年代
にせんねんだいnisennendai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thập niên 2000
EN the 2000s (decade, i.e. 2000-2009); the '00s; the aughts; the noughties
thế kỷ 21
EN the 2000s (century, i.e. 2000-2099)
thiên niên kỷ thứ 3
EN the 2000s (millennium, i.e. 2000-2999)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
