セクソロジー
セクソロジーsekusorojii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình dục học
EN sexology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

セクソロジーsekusorojii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình dục học
EN sexology
Chưa có câu ví dụ cho từ này.