おもしろネタ
おもしろネタomoshironeta
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện cười; thông tin thú vị; chuyện hay
EN funny story; interesting trivia; fun facts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
