土墳
どふんdofun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gò mộ; tumulus
EN burial mound; tumulus
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どふんdofun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gò mộ; tumulus
EN burial mound; tumulus
Chưa có câu ví dụ cho từ này.