遺志を継ぐ
いしをつぐishiotsugu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
nối nghiệp di nguyện; thực hiện di nguyện
EN to follow someone's last wishes; to fulfil a dying wish
