ICOCA
イコカikoka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thẻ IC ICOCA
EN ICOCA; rechargeable prepaid IC card used for travel and purchases
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
