自動車ナンバー自動読取装置
じどうしゃナンバーじどうよみとりそうちjidoushananbaajidouyomitorisouchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thiết bị nhận dạng biển số xe tự động
EN automatic number-plate recognition equipment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
