導手
どうしゅdoushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
conduktor
EN conductor (class field theory)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうしゅdoushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
conduktor
EN conductor (class field theory)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.