泳がす
およがすoyogasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
cho bơi; thả xuống nước
EN to let (someone) swim; to make (someone) swim; to release (fish) into the water; to set (fish) swimming
Xem thêm: 泳がせる
làm cho lảo đảo
EN to make (someone) stumble forward; to make stagger; to make lurch
để nghi phạm lẩn trốn
EN to let (a suspect) roam freely (while monitoring them); to leave at large
khua; vẫy
EN to move about in the air (e.g. one's arms); to wave about
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
