血食
けっしょくkesshoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiến tế động vật
EN animal sacrifice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けっしょくkesshoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiến tế động vật
EN animal sacrifice
Chưa có câu ví dụ cho từ này.