酸素欠乏症
さんそけつぼうしょうsansoketsuboushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng thiếu oxy
EN hypoxemia; hypoxia
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんそけつぼうしょうsansoketsuboushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng thiếu oxy
EN hypoxemia; hypoxia
Chưa có câu ví dụ cho từ này.