贛語
かんごkango
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng Gan
EN Gan Chinese (language)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんごkango
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng Gan
EN Gan Chinese (language)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.