翠緑
すいりょくsuiryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xanh lục; xanh biếc
EN green (esp. of trees, rocks, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すいりょくsuiryoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xanh lục; xanh biếc
EN green (esp. of trees, rocks, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.