水絵
みずえmizue
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mizu-e; một loại tranh ukiyo-e thời kỳ đầu với đường nét in mờ
EN mizu-e; early type of ukiyo-e with faintly printed outlines
Xem thêm: 浮世絵
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
