Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

水(みず)絵(え)

みずえmizue

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tranh màu nước

    EN watercolor painting; watercolour painting

    nghệ thuật

    Xem thêm: 水(すい)彩(さい)画(が)

  2. mizu-e; một loại tranh ukiyo-e thời kỳ đầu với đường nét in mờ

    EN mizu-e; early type of ukiyo-e with faintly printed outlines

    thuật ngữ lịch sửnghệ thuật

    Xem thêm: 浮(うき)世(よ)絵(え)

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục