練武
れんぶrenbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luyện võ
EN practising martial arts; training in martial arts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんぶrenbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
luyện võ
EN practising martial arts; training in martial arts
Chưa có câu ví dụ cho từ này.