悵然
ちょうぜんchouzen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
tiếc nuối; buồn bã
EN disappointed; upset; sad; sorrowful
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
