巍峨
ぎがgiga
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
cao lớn; hùng vĩ; sừng sững
EN towering; soaring; lofty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎがgiga
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
cao lớn; hùng vĩ; sừng sững
EN towering; soaring; lofty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.