計算外
けいさんがいkeisangai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
ngoài dự tính; không nằm trong tính toán
EN not factored in; not included in calculations; unaccounted for; unplanned for
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
