若年性アルツハイマー
じゃくねんせいアルツハイマーjakunenseiarutsuhaimaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh alzheimer khởi phát sớm
EN early-onset Alzheimer's disease
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
