埴生の宿
はにゅうのやどhanyuunoyado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
nhà tồi tàn; lều nát
EN shabby house; hovel; tumbledown dwelling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
