紐づく
ひもづくhimozuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
liên kết; gắn liền
EN to be linked (esp. of data); to be tied (e.g. to an account); to be related
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
