新界
しんかいshinkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Tân Giới
EN New Territories (Hong Kong)
địa giới Neogean
EN Neogaean realm (terrestrial division in zoogeography)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
