知障
ちしょうchishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khuyết tật trí tuệ; khuyết tật tâm thần
EN intellectual disability; mental disability
Xem thêm: 知的障害
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
