歯車がかみ合わない
はぐるまがかみあわないhagurumagakamiawanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không ăn khớp; không ăn ý; không thống nhất
EN not meshing (of people, organizations, etc.); not seeing eye to eye
