脂臀
しでんshiden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh phì đại mông
EN steatopygia
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しでんshiden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh phì đại mông
EN steatopygia
Chưa có câu ví dụ cho từ này.