双喜
そうきsouki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ song hỷ; biểu tượng hạnh phúc nhân đôi
EN double happiness (Chinese ornamental symbol)
Ghi chú: được biểu thị bằng chữ 囍
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
