産霊
むすひmusuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
linh hồn sáng tạo thiêng liêng; vị thần tạo ra vạn vật
EN divine spirit of creation; god who gives birth to all things
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
