胃酸逆流
いさんぎゃくりゅうisangyakuryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trào ngược axit
EN acid reflux
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いさんぎゃくりゅうisangyakuryuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trào ngược axit
EN acid reflux
Chưa có câu ví dụ cho từ này.